Nghĩa của từ "he lives long who lives well" trong tiếng Việt

"he lives long who lives well" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

he lives long who lives well

US /hi lɪvz lɔŋ hu lɪvz wɛl/
UK /hi lɪvz lɒŋ hu lɪvz wɛl/
"he lives long who lives well" picture

Thành ngữ

sống tốt là sống thọ

the quality of one's life is more important than its length; a life well-lived feels complete regardless of time

Ví dụ:
He didn't reach old age, but he lives long who lives well, and his impact was immense.
Anh ấy không sống đến tuổi già, nhưng ai sống tốt thì người đó sống thọ, và tầm ảnh hưởng của anh ấy là vô cùng lớn.
Don't worry about the years passing; remember that he lives long who lives well.
Đừng lo lắng về năm tháng trôi qua; hãy nhớ rằng ai sống tốt thì người đó sống thọ.